Thuật ngữ
Nói cùng một ngôn ngữ.
Những từ này mô tả cách một buổi GOH vận hành. Chúng là công cụ để phối hợp, không phải mật mã để phân biệt người biết nhiều với người mới.
“Tò mò quan trọng hơn khoe kiến thức.”
- Session
- Một buổi GOH nơi thành viên dùng sách làm chất liệu để trình bày, hỏi, thảo luận và nghĩ lại.
- Cái neo
- Cuốn sách hoặc vấn đề nó đặt ra giữ cuộc trò chuyện có trọng tâm dù mọi người mở rộng sang nhiều lĩnh vực.
- Ticket
- Phiếu đại diện của thành viên trong vòng chọn ngẫu nhiên, có thể kèm các câu trả lời chuẩn bị cho phần trình bày.
- Lucky Wheel
- Cơ chế chọn ngẫu nhiên để sân khấu không chỉ thuộc về vài người nói nhiều. Random tạo bất ngờ; moderator vẫn giữ quyền cân bằng chương trình.
- Pass
- Quyền xin nhường lượt một lần khi chưa sẵn sàng. Ngẫu nhiên tạo sự thú vị; bắt buộc tạo áp lực.
- Timebox
- Khung 10, 15 hoặc 30 phút giúp người nói tự quản lý phần trình bày; không phải thời gian tối thiểu phải nói cho đủ.
- Q&A
- Tầng hỏi đáp đầu tiên để cả phòng hiểu đúng nội dung cuốn sách trước khi tranh luận.
- Discussion
- Tầng thảo luận mở rộng từ tác phẩm sang vấn đề, bối cảnh và trải nghiệm của cả phòng.
- Debate Mode
- Chế độ tùy chọn để kiểm nghiệm một mệnh đề rõ ràng, không phải môn thể thao để đánh bại đối phương.
- Moderator
- Người có thẩm quyền về quy trình của phiên thảo luận, không phải thẩm quyền quyết định chân lý.
- Ứng dụng
- Không nhất thiết là hành động. Một thay đổi trong cách nhìn, độ chắc chắn hoặc khả năng đồng cảm cũng là ứng dụng.
- Reconsider
- Nghĩ lại sau khi gặp thêm lý lẽ và góc nhìn; thay đổi quan điểm được xem là một kết quả học tập.